bên cạnh
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở vị trí gần kề, tiếp giáp, ngay sát: Dùng để chỉ vị trí không gian của một vật, địa điểm hoặc người ở ngay cạnh, liền kề với một vật, địa điểm hoặc người khác.
- Ngoài ra, cùng với, bên cạnh đó: Dùng để giới thiệu một yếu tố, khía cạnh, hoặc sự việc khác tồn tại song song hoặc bổ sung cho điều vừa được đề cập.
Phó từ:
- Ở vị trí kế bên: Dùng để mô tả trạng thái hoặc vị trí tồn tại ở nơi gần kề, liền ngay bên cạnh.
Ví dụ sử dụng
Giới từ (chỉ vị trí):
- Cô ấy sống ở ngôi nhà bên cạnh công viên.
- Hãy đặt chiếc ghế bên cạnh bàn làm việc.
Giới từ (chỉ sự song hành, bổ sung):
- Bên cạnh những ưu điểm, sản phẩm này vẫn còn một số hạn chế.
- Bên cạnh công việc chính, anh ấy còn tham gia hoạt động tình nguyện.
Phó từ:
- Anh ấy đứng im bên cạnh, không nói một lời.
- Có một chiếc xe đạp dựng *bên cạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"bên cạnh việc...": Cụm giới từ dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ một hoạt động/hành động song song.
- Bên cạnh việc học tiếng Anh, cậu ấy còn tập chơi guitar.
"ở bên cạnh (ai đó)": Nhấn mạnh sự hiện diện, sự đồng hành về mặt tinh thần hoặc thể chất.
- Tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn trong mọi hoàn cảnh.
Biến thể và từ gần giống
Kế bên (giới từ, phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ vị trí liền ngay bên cạnh.
- Quán cà phê nằm kế bên rạp chiếu phim.
Cạnh (giới từ, danh từ): Chỉ vị trí tiếp giáp hoặc phần rìa, mép của một vật.
- Ngồi cạnh cửa sổ. (giới từ)
- Viền cạnh của chiếc bàn. (danh từ)
Bên (danh từ): Chỉ một phía, một mặt, một phe.
- Anh ấy đứng về bên tôi.
Từ đồng nghĩa
- Sát bên (giới từ, phó từ): Rất gần, liền kề.
- Liền kề (tính từ, giới từ): Tiếp giáp, ngay sát nhau (thường dùng cho nhà cửa, đất đai).
- Ngoài ra (phó từ, kết từ): Đồng nghĩa khi "bên cạnh" dùng với nghĩa bổ sung thông tin (nhưng không chỉ vị trí).
Các cụm từ liên quan
Đứng bên cạnh: Ủng hộ, đồng tình với ai.
- Trong cuộc tranh luận, anh ấy luôn đứng bên cạnh quan điểm của tôi.
Có mặt bên cạnh: Hiện diện để hỗ trợ, an ủi.
- Lúc tôi ốm, gia đình luôn có mặt bên cạnh.
Thành ngữ liên quan
- Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng: Thành ngữ nói về ảnh hưởng của môi trường xung quanh ("bên cạnh") đến tính cách con người.