bên cạnh

bên cạnh

Một con mèo nằm bên cạnh một chậu cây.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • vị trí gần kề, tiếp giáp, ngay sát: Dùng để chỉ vị trí không gian của một vật, địa điểm hoặc người ở ngay cạnh, liền kề với một vật, địa điểm hoặc người khác.
    • Ngoài ra, cùng với, bên cạnh đó: Dùng để giới thiệu một yếu tố, khía cạnh, hoặc sự việc khác tồn tại song song hoặc bổ sung cho điều vừa được đề cập.
  2. Phó từ:

    • vị trí kế bên: Dùng để mô tả trạng thái hoặc vị trí tồn tạinơi gần kề, liền ngay bên cạnh.
dụ sử dụng
  • Giới từ (chỉ vị trí):

    • ấy sốngngôi nhà bên cạnh công viên.
    • Hãy đặt chiếc ghế bên cạnh bàn làm việc.
  • Giới từ (chỉ sự song hành, bổ sung):

    • Bên cạnh những ưu điểm, sản phẩm này vẫn còn một số hạn chế.
    • Bên cạnh công việc chính, anh ấy còn tham gia hoạt động tình nguyện.
  • Phó từ:

    • Anh ấy đứng im bên cạnh, không nói một lời.
    • một chiếc xe đạp dựng *bên cạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bên cạnh việc...": Cụm giới từ dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ một hoạt động/hành động song song.

    • Bên cạnh việc học tiếng Anh, cậu ấy còn tập chơi guitar.
  • "ở bên cạnh (ai đó)": Nhấn mạnh sự hiện diện, sự đồng hành về mặt tinh thần hoặc thể chất.

    • Tôi sẽ luôn bên cạnh bạn trong mọi hoàn cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Kế bên (giới từ, phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ vị trí liền ngay bên cạnh.

    • Quán cà phê nằm kế bên rạp chiếu phim.
  • Cạnh (giới từ, danh từ): Chỉ vị trí tiếp giáp hoặc phần rìa, mép của một vật.

    • Ngồi cạnh cửa sổ. (giới từ)
    • Viền cạnh của chiếc bàn. (danh từ)
  • Bên (danh từ): Chỉ một phía, một mặt, một phe.

    • Anh ấy đứng về bên tôi.
Từ đồng nghĩa
  • Sát bên (giới từ, phó từ): Rất gần, liền kề.
  • Liền kề (tính từ, giới từ): Tiếp giáp, ngay sát nhau (thường dùng cho nhà cửa, đất đai).
  • Ngoài ra (phó từ, kết từ): Đồng nghĩa khi "bên cạnh" dùng với nghĩa bổ sung thông tin (nhưng không chỉ vị trí).
Các cụm từ liên quan
  • Đứng bên cạnh: Ủng hộ, đồng tình với ai.

    • Trong cuộc tranh luận, anh ấy luôn đứng bên cạnh quan điểm của tôi.
  • mặt bên cạnh: Hiện diện để hỗ trợ, an ủi.

    • Lúc tôi ốm, gia đình luôn mặt bên cạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng: Thành ngữ nói về ảnh hưởng của môi trường xung quanh ("bên cạnh") đến tính cách con người.